아무 단어나 입력하세요!

"shoot through" in Vietnamese

rời đi nhanhchuồn đi

Definition

Rời khỏi nơi nào đó nhanh chóng, thường là bất ngờ, thường để tránh tình huống khó xử hoặc trách nhiệm không muốn nhận. Đôi khi mang nghĩa không chính thức là 'chuồn đi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc và Anh. Hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng khi rời đi nhanh để tránh phiền phức.

Examples

I saw Tom shoot through after the meeting.

Tôi thấy Tom **rời đi nhanh** sau cuộc họp.

She decided to shoot through before anyone noticed.

Cô ấy quyết định **chuồn đi** trước khi ai đó nhận ra.

Let's shoot through before it starts raining.

Chúng ta **chuồn đi** trước khi trời mưa nhé.

Everyone was so bored at the party that we all just shot through early.

Mọi người đều chán ở bữa tiệc nên chúng tôi **chuồn đi** sớm.

When the boss came in, Jake tried to shoot through unnoticed.

Khi sếp vào, Jake cố **chuồn đi** mà không ai nhìn thấy.

We'd better shoot through now if we want to beat the traffic.

Tốt nhất chúng ta nên **chuồn đi** bây giờ nếu muốn tránh kẹt xe.