아무 단어나 입력하세요!

"shoot the crap" in Vietnamese

tán gẫutrò chuyện linh tinh

Definition

Nói chuyện thân mật, đặc biệt là về những chủ đề không quan trọng hoặc chỉ để giết thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, tương đương 'tán gẫu'. Trong tiếng Anh, 'crap' mang tính suồng sã nên tránh dùng nơi trang trọng.

Examples

We like to shoot the crap after work.

Chúng tôi thích **tán gẫu** sau giờ làm việc.

They often shoot the crap over coffee.

Họ thường **tán gẫu** khi uống cà phê.

Let's shoot the crap this weekend.

Cuối tuần này mình cùng nhau **tán gẫu** đi.

We sat on the porch all night just shooting the crap.

Chúng tôi ngồi trên hiên nhà suốt đêm chỉ để **tán gẫu**.

Whenever we get together, we end up shooting the crap for hours.

Mỗi lần tụi mình tụ họp đều **tán gẫu** hàng giờ liền.

I stopped by his place just to shoot the crap for a bit.

Tôi ghé qua nhà anh ấy chỉ để **tán gẫu** chút thôi.