"shoot down in flames" in Vietnamese
Definition
Bỏ qua, từ chối một ý kiến hay kế hoạch một cách mạnh mẽ và rõ ràng, không có cơ hội chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nơi làm việc, ám chỉ sự bác bỏ dứt khoát một ý tưởng. Không dùng cho vật thể thực tế.
Examples
My boss shot down in flames my suggestion for a new project.
Sếp của tôi đã **bác bỏ thẳng thừng** đề xuất của tôi về dự án mới.
Our plan was shot down in flames during the meeting.
Kế hoạch của chúng tôi đã bị **bác bỏ thẳng thừng** trong cuộc họp.
They shot down in flames every idea I had.
Họ đã **gạt phăng** hết mọi ý tưởng của tôi.
I thought my proposal was solid, but it got shot down in flames within minutes.
Tôi tưởng đề xuất của mình chắc chắn, nhưng chỉ trong vài phút đã bị **bác bỏ thẳng thừng**.
Don’t be discouraged if your idea gets shot down in flames—it happens to everyone.
Đừng nản lòng nếu ý tưởng của bạn bị **bác bỏ thẳng thừng**—ai cũng từng gặp như vậy.
My suggestion was shot down in flames before I even finished explaining it.
Tôi chưa kịp giải thích xong thì đề xuất của tôi đã bị **bác bỏ thẳng thừng**.