"shoot away" in Vietnamese
Definition
Một câu nói thân mật để khuyến khích ai đó hỏi hoặc nói điều gì mình muốn mà không ngại ngùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, giao tiếp đời thường. Không dùng cho công việc hay trong môi trường trang trọng.
Examples
If you have any questions, just shoot away.
Nếu bạn có câu hỏi nào, cứ **hỏi đi**.
I'm ready, so shoot away with your suggestions.
Tôi sẵn sàng rồi, bạn **cứ nói đi** những gợi ý của mình.
Don't be shy, shoot away!
Đừng ngại, **cứ hỏi đi** nhé!
You want to know something? Shoot away.
Bạn muốn biết gì à? **Cứ hỏi đi**.
Okay, I'm listening—shoot away with your best ideas.
Được rồi, mình đang lắng nghe—**cứ nói đi** những ý tưởng tuyệt vời nhất nhé.
If you've got something on your mind, just shoot away and get it off your chest.
Nếu bạn có điều gì trong lòng, chỉ cần **nói ra** để nhẹ lòng.