아무 단어나 입력하세요!

"shogunate" in Vietnamese

mạc phủ

Definition

Mạc phủ là kiểu chính quyền do một tướng quân (shogun) đứng đầu, nắm quyền lực thực sự ở Nhật Bản từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật, thường nói về các thời kỳ như mạc phủ Tokugawa hay Kamakura ở Nhật Bản. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The shogunate ruled Japan for hundreds of years.

**Mạc phủ** đã cai trị Nhật Bản trong hàng trăm năm.

A shogunate was led by a powerful military leader called a shogun.

**Mạc phủ** do một tướng quân đầy quyền lực đứng đầu.

The Tokugawa shogunate ended in 1868.

**Mạc phủ** Tokugawa kết thúc vào năm 1868.

Many samurai rose to power during the shogunate period.

Nhiều võ sĩ samurai đã lên nắm quyền trong thời **mạc phủ**.

Japanese culture was shaped by centuries under the shogunate.

Văn hoá Nhật Bản đã chịu ảnh hưởng của nhiều thế kỷ dưới **mạc phủ**.

Historians often compare different shogunate eras to understand Japan’s history.

Các nhà sử học thường so sánh các thời kỳ **mạc phủ** để hiểu lịch sử Nhật Bản.