"shoeing" in Vietnamese
Definition
Hành động gắn móng sắt vào móng ngựa để bảo vệ và chăm sóc chân ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa; không áp dụng cho việc mang giày cho người. Dùng trong cụm 'đóng móng ngựa'.
Examples
The farrier is shoeing the horse today.
Hôm nay người thợ đang **đóng móng ngựa** cho con ngựa.
Shoeing keeps the horse's hooves protected.
**Đóng móng ngựa** giúp bảo vệ móng cho ngựa.
Good shoeing prevents hoof problems.
**Đóng móng ngựa** tốt giúp ngăn ngừa các vấn đề về móng.
After long rides, regular shoeing is a must for healthy horses.
Sau những chuyến cưỡi dài, **đóng móng ngựa** thường xuyên là điều cần thiết cho sức khỏe ngựa.
Many owners watch the shoeing process to learn how it's done.
Nhiều chủ ngựa quan sát quá trình **đóng móng ngựa** để học cách thực hiện.
If you notice limping, it might be time for shoeing again.
Nếu bạn thấy ngựa đi khập khiễng, có thể đã đến lúc **đóng móng ngựa** lại.