아무 단어나 입력하세요!

"shirking" in Vietnamese

lẩn tránh (trách nhiệm/công việc)

Definition

Cố tình né tránh, không làm việc hoặc trách nhiệm mà mình nên thực hiện. Thường dùng cho hành động bỏ bê công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'nhiệm vụ', 'công việc', mang ý nghĩa chê trách sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.

Examples

He was shirking his homework every night.

Anh ấy **lẩn tránh** làm bài tập về nhà mỗi tối.

She got in trouble for shirking her duties at work.

Cô ấy gặp rắc rối vì **lẩn tránh** nhiệm vụ ở cơ quan.

The manager noticed some employees were shirking their tasks.

Quản lý nhận ra một số nhân viên đang **lẩn tránh** công việc.

If you keep shirking your responsibilities, people will stop trusting you.

Nếu bạn cứ **lẩn tránh** trách nhiệm, mọi người sẽ không còn tin tưởng bạn.

He tried shirking chores, but his parents always found out.

Cậu ấy đã cố **lẩn tránh** việc nhà, nhưng bố mẹ luôn phát hiện.

Stop shirking and help out, we all have things to do!

Đừng **lẩn tránh** nữa, cùng giúp đi, ai cũng đều có việc mà!