"shirk" in Vietnamese
Definition
Cố tình tránh né hoặc bỏ qua những việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mình phải làm.
Usage Notes (Vietnamese)
'shirk' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nhằm chỉ việc chủ ý lảng tránh công việc hay trách nhiệm, không dùng cho trường hợp bỏ qua vì vui hay không nghiêm túc.
Examples
You should not shirk your duties at work.
Bạn không nên **trốn tránh** nhiệm vụ của mình ở nơi làm việc.
He always tries to shirk responsibility.
Anh ấy luôn cố **trốn tránh** trách nhiệm.
Students must not shirk their homework.
Học sinh không được **trốn tránh** bài tập về nhà.
If you keep shirking your chores, they'll just pile up.
Nếu bạn cứ **trốn tránh** việc nhà, chúng sẽ ngày càng chất đống.
Managers notice when employees shirk their tasks.
Quản lý sẽ chú ý khi nhân viên **trốn tránh** nhiệm vụ.
Nobody likes people who shirk all the hard work but want the rewards.
Không ai thích những người **trốn tránh** mọi việc khó mà vẫn muốn nhận phần thưởng.