아무 단어나 입력하세요!

"shipmate" in Vietnamese

bạn cùng tàuđồng đội trên tàu

Definition

Người cùng làm việc hoặc đi chung tàu với bạn, có thể là thủy thủ hoặc hành khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh hàng hải, quân đội hay giữa các thuỷ thủ. Đôi khi được dùng như lời chào thân mật ('Hey, shipmate!'). Không dùng phổ biến ngoài lĩnh vực đi biển.

Examples

My shipmate helped me clean the deck.

**Bạn cùng tàu** của tôi đã giúp tôi lau dọn boong tàu.

We met many new shipmates on our cruise.

Chúng tôi đã gặp rất nhiều **bạn cùng tàu** mới trên chuyến du thuyền của mình.

Each shipmate has a different job on the vessel.

Mỗi **bạn cùng tàu** đều có một công việc khác nhau trên tàu.

We became close shipmates during our months at sea.

Chúng tôi đã trở thành **bạn cùng tàu** thân thiết sau nhiều tháng lênh đênh trên biển.

Hey shipmate, could you lend me a hand with this rope?

Này **bạn cùng tàu**, giúp tôi một tay với sợi dây này được không?

After all we went through, it’s hard to say goodbye to my shipmates.

Sau tất cả những gì đã trải qua, thật khó để nói lời tạm biệt với các **bạn cùng tàu** của tôi.