"shipboard" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến những gì diễn ra trên tàu thủy hoặc thuộc về tàu thủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ (ví dụ: 'shipboard life'). Chỉ áp dụng cho tàu lớn, không dùng cho thuyền nhỏ.
Examples
He has years of shipboard experience.
Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm **trên tàu thủy**.
Safety is important for all shipboard staff.
An toàn rất quan trọng cho tất cả nhân viên **trên tàu thủy**.
She wrote a book about her shipboard travels.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những chuyến **đi trên tàu thủy** của mình.
The chef prepares fresh meals right in the shipboard kitchen.
Đầu bếp chuẩn bị các món ăn tươi ngay trong bếp **trên tàu thủy**.
Adapting to shipboard life took me a few days.
Tôi mất vài ngày để thích nghi với cuộc sống **trên tàu thủy**.
They met during a shipboard emergency drill.
Họ gặp nhau trong một buổi diễn tập khẩn cấp **trên tàu thủy**.