아무 단어나 입력하세요!

"shine through" in Vietnamese

thể hiện rõchiếu xuyên qua

Definition

Khi một tính cách hay phẩm chất tốt đẹp trở nên rõ ràng dù có khó khăn, hoặc khi ánh sáng xuyên qua vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhấn mạnh phẩm chất tốt hoặc cảm xúc vẫn nổi bật dù gặp trở ngại. Cũng dùng mô tả ánh sáng xuyên qua vật. Không dùng diễn tả chung chung về sự sáng.

Examples

Even when she is tired, her enthusiasm shines through.

Dù mệt mỏi, sự nhiệt tình của cô ấy vẫn luôn **thể hiện rõ**.

The sunlight shines through the window in the morning.

Ánh nắng buổi sáng **chiếu xuyên qua** cửa sổ.

His talent always shines through during performances.

Tài năng của anh ấy luôn **thể hiện rõ** trong mỗi buổi biểu diễn.

No matter how hard she tries to hide it, her joy always shines through.

Dù cô ấy cố che giấu thế nào, niềm vui vẫn luôn **thể hiện rõ**.

You could really see his passion shining through when he spoke about art.

Khi anh ấy nói về nghệ thuật, đam mê thực sự **thể hiện rõ**.

The kindness in her words just shines through, don't you think?

Cậu có thấy sự tử tế trong lời nói của cô ấy thật sự **thể hiện rõ** không?