아무 단어나 입력하세요!

"shimmying" in Vietnamese

lắc lưuốn éoluồn lách

Definition

Di chuyển cơ thể nhanh sang hai bên, thường là khi nhảy hoặc một cách vui đùa. Cũng dùng khi luồn mình qua chỗ hẹp hoặc lắc vật gì sang hai bên.

Usage Notes (Vietnamese)

'shimmying' dùng trong giao tiếp thân mật, thường miêu tả chuyển động nhún nhảy, lắc lư, đặc biệt là vai hoặc hông. 'Shimmying through' là cách lách mình qua nơi chật chội.

Examples

The little girl was shimmying across the kitchen floor.

Cô bé nhỏ đang **lắc lư** trên sàn bếp.

He started shimmying to his favorite song.

Anh ấy bắt đầu **lắc lư** theo bản nhạc yêu thích.

The cat is shimmying under the fence to get out.

Con mèo đang **luồn lách** dưới hàng rào để đi ra ngoài.

She kept shimmying down the pole during the dance performance.

Cô ấy cứ **lắc lư** xuống cột trong màn trình diễn.

If the door is stuck, try shimmying it back and forth.

Nếu cửa bị kẹt, thử **lắc lư** nó qua lại nhé.

He was shimmying through the crowded train, trying not to bump into anyone.

Anh ấy đang **luồn lách** qua toa tàu đông đúc mà không va vào ai.