아무 단어나 입력하세요!

"shiksa" in Vietnamese

shiksa (phụ nữ không phải người Do Thái)

Definition

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, dùng để chỉ một phụ nữ không phải người Do Thái, đôi khi có ý xúc phạm trong cộng đồng Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shiksa' là từ không trang trọng và có thể bị coi là xúc phạm; nên tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. Thường gặp khi nói về hẹn hò hoặc kết hôn giữa người Do Thái và ngoại đạo.

Examples

He married a shiksa last year.

Anh ấy đã kết hôn với một **shiksa** vào năm ngoái.

Sarah is not Jewish; she is a shiksa.

Sarah không phải người Do Thái; cô ấy là một **shiksa**.

They called her a shiksa because she doesn't follow Jewish traditions.

Họ gọi cô ấy là **shiksa** vì cô ấy không theo truyền thống Do Thái.

His grandma was upset he was dating a shiksa.

Bà của anh ấy không vui vì anh ấy đang hẹn hò với một **shiksa**.

Some people think calling someone a shiksa is rude.

Một số người cho rằng gọi ai đó là **shiksa** là thô lỗ.

She never liked being labeled a shiksa just because of her background.

Cô ấy không bao giờ thích bị gắn mác **shiksa** chỉ vì lý lịch của mình.