아무 단어나 입력하세요!

"shifter" in Vietnamese

cần số

Definition

Cần số là bộ phận dùng để chuyển đổi các số trên ô tô, xe đạp hoặc xe máy. Trong ngôn ngữ học, nó cũng có thể chỉ những từ thay đổi ý nghĩa theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường từ này dùng cho bộ cần số ở ô tô hoặc xe đạp. Trong nói chuyện hằng ngày, hiếm khi dùng cho nghĩa ngôn ngữ học.

Examples

The car's shifter is on the side of the steering wheel.

**Cần số** của xe ô tô ở bên cạnh vô-lăng.

You move the shifter to change gears while driving.

Khi lái xe, bạn di chuyển **cần số** để thay đổi số.

My bicycle's shifter is not working properly.

**Cần số** của xe đạp tôi bị hỏng.

I accidentally broke the shifter while trying to park.

Tôi vô tình làm gãy **cần số** khi cố gắng đỗ xe.

Some trucks have the shifter mounted on the dashboard instead of the floor.

Một số xe tải có **cần số** gắn trên bảng táp-lô thay vì sàn xe.

Can you find the shifter for the automatic transmission?

Bạn có thể tìm **cần số** của hộp số tự động không?