아무 단어나 입력하세요!

"sherpa" in Vietnamese

Sherpangười dẫn đường leo núi

Definition

Sherpa là người thuộc dân tộc ở vùng Himalaya Nepal, nổi tiếng với vai trò dẫn đường và mang vật dụng cho các đoàn leo núi, đặc biệt trên đỉnh Everest. Từ này cũng có thể chỉ chung những người dẫn đường trên núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường chỉ riêng người Sherpa ở Nepal, nhưng đôi khi cũng dùng cho bất kỳ ai làm hướng dẫn hoặc giúp đỡ mang đồ. Trong kinh doanh hay chính trị, 'Sherpa' ám chỉ người chuẩn bị công việc trước cuộc họp.

Examples

The Sherpa helped the climbers carry their bags up the mountain.

**Sherpa** đã giúp các nhà leo núi mang túi lên núi.

A Sherpa guided us through the snowy path.

Một **Sherpa** đã dẫn chúng tôi qua con đường phủ đầy tuyết.

We hired a Sherpa for our trek in Nepal.

Chúng tôi đã thuê một **Sherpa** cho chuyến đi bộ ở Nepal.

Without our Sherpa, we would never have reached the summit.

Nếu không có **Sherpa**, chúng tôi sẽ chẳng bao giờ đến được đỉnh núi.

She acted as the team's Sherpa, carrying extra food and making sure everyone was safe.

Cô ấy đóng vai trò **Sherpa** của đội, mang theo thức ăn dự phòng và chắc chắn mọi người đều an toàn.

In business, a Sherpa prepares all the details before a big meeting.

Trong kinh doanh, một **Sherpa** chuẩn bị mọi chi tiết trước cuộc họp lớn.