아무 단어나 입력하세요!

"shellac" in Vietnamese

nhựa màisơn bóng shellac

Definition

Nhựa mài là loại nhựa tự nhiên dùng để đánh bóng, phủ hoặc làm bóng đồ gỗ. Nó cũng có thể chỉ lớp phủ lỏng từ nhựa này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nghề mộc hoặc DIY, vừa là danh từ (chất liệu) vừa là động từ (sơn phủ). Trong khẩu ngữ, 'get shellacked' nghĩa là bị thua nặng.

Examples

The wood table was coated with shellac to make it shiny.

Chiếc bàn gỗ được phủ **nhựa mài** để trở nên bóng đẹp.

People often use shellac as a varnish for musical instruments.

Mọi người thường dùng **nhựa mài** như lớp sơn bóng cho nhạc cụ.

He bought a bottle of liquid shellac for his art project.

Anh ấy đã mua một chai **nhựa mài** dạng lỏng cho dự án nghệ thuật của mình.

The old violin had been carefully finished with several layers of shellac.

Cây vĩ cầm cũ đã được phủ cẩn thận nhiều lớp **nhựa mài**.

If you want that old-school glossy look on furniture, try using shellac instead of modern varnishes.

Nếu bạn muốn vẻ bóng truyền thống cho đồ nội thất, hãy thử dùng **nhựa mài** thay cho các loại sơn bóng hiện đại.

Our team really got shellacked in the finals last night—better luck next time!

Đội chúng tôi đã thực sự bị **đánh bại nặng nề** ở trận chung kết tối qua—hy vọng lần sau may mắn hơn!