아무 단어나 입력하세요!

"sheetrock" in Vietnamese

tấm thạch caosheetrock

Definition

Tấm thạch cao là những tấm lớn làm từ thạch cao và giấy, thường dùng để xây dựng tường và trần nhà. 'Sheetrock' là tên thương hiệu, nhưng cũng chỉ chung loại này.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'sheetrock' thường dùng thay cho 'tấm thạch cao' dù là tên thương hiệu. Ở Anh, người ta gọi là 'plasterboard'. Sử dụng trong ngành xây dựng là chủ yếu.

Examples

The workers installed sheetrock in the new house.

Công nhân đã lắp đặt **tấm thạch cao** trong ngôi nhà mới.

Please do not punch holes in the sheetrock walls.

Làm ơn đừng đục lỗ vào tường **tấm thạch cao**.

He patched the crack in the sheetrock himself.

Anh ấy tự vá vết nứt ở **tấm thạch cao**.

If you want to hang something heavy, don't just screw it into the sheetrock.

Nếu bạn muốn treo vật nặng, đừng chỉ bắt vít vào **tấm thạch cao**.

A lot of apartments use sheetrock because it's quick and easy to install.

Nhiều căn hộ sử dụng **tấm thạch cao** vì lắp đặt nhanh và dễ dàng.

Oops, I accidentally made a hole in the sheetrock while moving my desk.

Ối, tôi vô tình làm thủng **tấm thạch cao** khi di chuyển bàn làm việc.