아무 단어나 입력하세요!

"sheepish" in Vietnamese

bẽn lẽnngượng ngùng

Definition

Dùng để chỉ ai đó trông ngượng ngùng hoặc hơi xấu hổ khi vừa làm điều gì đó sai hoặc ngốc nghếch. Thường thể hiện qua nét mặt hay thái độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ thân mật, thường đi kèm với 'smile', 'look', 'grin'. Chỉ mức độ ngượng nhẹ, không sâu sắc như 'ashamed'.

Examples

He gave a sheepish smile when he forgot my name.

Anh ấy mỉm cười **bẽn lẽn** khi quên tên tôi.

She looked sheepish after spilling her drink.

Cô ấy trông **ngượng ngùng** sau khi làm đổ cốc nước.

Tom gave his mother a sheepish look when caught eating cookies.

Khi bị mẹ bắt gặp đang ăn bánh, Tom nhìn mẹ với ánh mắt **bẽn lẽn**.

"Sorry, I forgot again," he said with a sheepish grin.

"Xin lỗi, tôi lại quên rồi," anh ta nói với một nụ cười **ngượng ngùng**.

After his joke fell flat, Dave looked a little sheepish.

Sau khi trò đùa không được hưởng ứng, Dave trông hơi **bẽn lẽn**.

With a sheepish look, she admitted she was the one who took the last piece.

Với vẻ mặt **bẽn lẽn**, cô ấy thừa nhận là người đã lấy miếng cuối cùng.