아무 단어나 입력하세요!

"shed light on" in Vietnamese

làm sáng tỏgiải thích rõ

Definition

Cung cấp thông tin mới hoặc giải thích để mọi thứ dễ hiểu hơn, đặc biệt là những điều trước đây chưa được biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng như báo chí, nghiên cứu. Không dùng cho nghĩa nhấn mạnh như 'highlight'.

Examples

The scientist tried to shed light on the mystery.

Nhà khoa học đã cố gắng **làm sáng tỏ** bí ẩn đó.

This report will shed light on the causes of the problem.

Báo cáo này sẽ **làm sáng tỏ** nguyên nhân của vấn đề.

Can you shed light on how this machine works?

Bạn có thể **làm sáng tỏ** cách máy này hoạt động không?

Her story really shed light on what happened that night.

Câu chuyện của cô ấy thực sự đã **làm sáng tỏ** những gì đã xảy ra đêm đó.

New evidence might shed light on the suspect’s motive.

Bằng chứng mới có thể sẽ **làm sáng tỏ** động cơ của nghi phạm.

Hopefully, the upcoming interview will shed light on his real intentions.

Hy vọng buổi phỏng vấn sắp tới sẽ **làm sáng tỏ** ý định thật sự của anh ấy.