아무 단어나 입력하세요!

"shave off" in Vietnamese

cạo bỏgiảm bớt

Definition

Loại bỏ lông, tóc bằng cách cạo hoặc làm giảm một lượng nhỏ cái gì đó, như thời gian hay chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng thân mật, vừa nói về cạo lông/tóc, vừa giảm số lượng nhỏ (thời gian/chi phí). 'shave' chỉ đơn thuần nói về cạo, không có nghĩa 'giảm'.

Examples

He decided to shave off his beard.

Anh ấy quyết định **cạo bỏ** râu của mình.

I want to shave off a few minutes from my daily routine.

Tôi muốn **giảm bớt** vài phút trong thói quen hằng ngày.

She had to shave off all her hair for the role.

Cô ấy phải **cạo bỏ** hết tóc vì vai diễn.

We managed to shave off $100 from our travel expenses.

Chúng tôi đã **giảm bớt** được 100 đô chi phí đi lại.

If you hurry, you might shave off a few seconds from your finish time.

Nếu bạn nhanh lên, có thể **giảm bớt** được vài giây khỏi thời gian về đích.

He joked that maybe he should shave off a few pounds before the wedding.

Anh ấy đùa rằng có lẽ nên **giảm bớt** vài cân trước đám cưới.