"shatterproof" in Vietnamese
Definition
Chỉ những vật liệu khó bị vỡ khi rơi hoặc va đập mạnh. Thường dùng để mô tả kính, nhựa hoặc các vật dụng an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ như 'chống vỡ glass'. Dùng nhiều trong quảng cáo sản phẩm an toàn. Không đồng nghĩa với 'không thể vỡ', chỉ là ít khi vỡ.
Examples
This window is made of shatterproof glass.
Cửa sổ này làm bằng kính **chống vỡ**.
Buy a shatterproof water bottle for children.
Mua bình nước **chống vỡ** cho trẻ em.
My glasses have shatterproof lenses.
Kính của tôi có tròng **chống vỡ**.
I dropped my phone, but the shatterproof screen protector saved it.
Tôi làm rơi điện thoại nhưng miếng dán màn hình **chống vỡ** đã cứu nó.
These shatterproof cups are great for picnics and outdoor parties.
Những chiếc cốc **chống vỡ** này rất phù hợp cho dã ngoại và tiệc ngoài trời.
I always look for shatterproof decorations around kids, just in case.
Tôi luôn chọn đồ trang trí **chống vỡ** quanh trẻ nhỏ để phòng trường hợp bất trắc.