아무 단어나 입력하세요!

"sharpshooter" in Vietnamese

xạ thủ

Definition

Người bắn súng rất giỏi, có khả năng bắn trúng mục tiêu từ xa một cách chính xác. Thường dùng trong quân đội, lực lượng an ninh hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Bình thường chỉ những người có huấn luyện chuyên sâu. Không giống 'sniper' (lính bắn tỉa), 'sharpshooter' nhấn mạnh vào kỹ năng bắn súng chính xác.

Examples

The army trained him to be a sharpshooter.

Quân đội đã huấn luyện anh ấy trở thành **xạ thủ**.

She is a sharpshooter in the local shooting club.

Cô ấy là một **xạ thủ** ở câu lạc bộ bắn súng địa phương.

A sharpshooter can hit very small targets from far away.

Một **xạ thủ** có thể bắn trúng mục tiêu rất nhỏ từ xa.

He became famous as a sharpshooter during his time in the police force.

Anh ấy trở nên nổi tiếng là một **xạ thủ** khi làm việc trong lực lượng cảnh sát.

Nobody could beat her in the competition; she's a real sharpshooter.

Không ai đánh bại được cô ấy trong cuộc thi; cô ấy thực sự là một **xạ thủ**.

Growing up in the countryside, he learned to be a sharpshooter by hunting.

Lớn lên ở nông thôn, anh ấy học làm **xạ thủ** nhờ săn bắn.