"sharking" in Vietnamese
Definition
Đây là thuật ngữ lóng chỉ việc chủ động đi tìm kiếm, tán tỉnh ai đó chỉ để vui chơi hoặc lợi dụng tình cảm một cách cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái không trang trọng, thường hàm ý hành vi săn đón một cách cơ hội hoặc không tôn trọng; tránh dùng ở nơi trang trọng.
Examples
He's out sharking at the club tonight.
Tối nay anh ấy đang **đi săn tình** ở câu lạc bộ.
Some people go to bars just for sharking.
Một số người đến quán bar chỉ để **săn tình**.
He got a bad reputation for constant sharking.
Anh ta có tiếng xấu vì **đi săn tình** liên tục.
Don't bother Dave tonight—he's busy sharking on the dance floor.
Đừng làm phiền Dave tối nay—anh ấy đang **bận săn tình** trên sàn nhảy.
After his breakup, he spent the summer sharking at beach parties.
Sau chia tay, anh ấy dành cả mùa hè để **đi săn tình** ở các bữa tiệc bãi biển.
Everyone laughed when she jokingly accused Tom of sharking at every opportunity.
Mọi người đều cười khi cô ấy đùa rằng Tom luôn **đi săn tình** mọi lúc mọi nơi.