"sharif" in Indonesian
Definition
Sharif là một danh xưng lịch sử được trao cho những người cao quý hoặc được kính trọng, đặc biệt là hậu duệ của Nhà tiên tri Muhammad, và được sử dụng ở một số nước Ả Rập.
Usage Notes (Indonesian)
'Sharif' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử ở các nước Hồi giáo và Ả Rập. Ở tiếng Việt, chủ yếu gặp trong tên riêng hoặc sách lịch sử.
Examples
He was given the title of Sharif for his noble deeds.
Ông ấy được trao tặng danh hiệu **Sharif** vì những việc làm cao quý.
A Sharif often played an important role in the community.
Một **Sharif** thường giữ vai trò quan trọng trong cộng đồng.
The city honored its local Sharif with a festival.
Thành phố đã vinh danh **Sharif** địa phương bằng một lễ hội.
Many families are proud to trace their roots back to a famous Sharif.
Nhiều gia đình tự hào có gốc từ một **Sharif** nổi tiếng.
In Morocco, the title of Sharif still carries great respect today.
Tại Maroc, danh hiệu **Sharif** đến nay vẫn rất được coi trọng.
Omar Sharif was a famous Egyptian actor known worldwide.
Omar **Sharif** là một diễn viên Ai Cập nổi tiếng toàn thế giới.