"share your sorrow" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó về nỗi buồn hoặc nỗi đau của bạn, đặc biệt là để được an ủi hoặc động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong tình huống cần an ủi, như khi ai đó có nỗi buồn, mất mát. Dùng được cả trang trọng và thân mật. Ví dụ: 'Bạn có thể chia sẻ nỗi buồn với tôi.' Không nhầm với 'chia sẻ niềm vui'.
Examples
It's okay to share your sorrow with friends.
Bạn có thể **chia sẻ nỗi buồn của bạn** với bạn bè.
She wanted to share her sorrow after losing her pet.
Cô ấy muốn **chia sẻ nỗi buồn của mình** sau khi mất thú cưng.
Sometimes talking helps when you share your sorrow.
Đôi khi nói chuyện sẽ giúp bạn khi **chia sẻ nỗi buồn của bạn**.
If you ever need someone to share your sorrow with, you can talk to me.
Nếu bạn cần ai đó để **chia sẻ nỗi buồn**, cứ nói với tôi.
He didn't want to share his sorrow, so he stayed silent at the funeral.
Anh ấy không muốn **chia sẻ nỗi buồn**, nên đã im lặng tại đám tang.
"Thank you for letting me share my sorrow when I felt so alone," she whispered.
"Cảm ơn vì đã cho em **chia sẻ nỗi buồn** khi em cảm thấy thật cô đơn," cô thì thầm.