"share out" in Vietnamese
Definition
Chia một thứ gì đó ra thành các phần và đưa cho từng người trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều với các đồ vật, tài nguyên. Thường đi với 'among' hoặc 'between'. 'share out' khác với 'share', vì 'share out' là chia phần để mỗi người một phần riêng biệt.
Examples
Let's share out the cookies so everyone gets one.
Chúng ta hãy **chia phần** bánh quy để ai cũng có một cái.
He helped the teacher share out the papers in class.
Anh ấy đã giúp giáo viên **chia** bài kiểm tra trong lớp.
We will share out the money equally.
Chúng tôi sẽ **chia phần** số tiền một cách công bằng.
Once the work is done, we'll share out the reward.
Khi xong việc, chúng ta sẽ **chia phần** phần thưởng.
They had to share out the chores among all the kids.
Họ phải **chia** việc nhà cho tất cả bọn trẻ.
Let's share out what's left so no one feels left out.
Hãy **chia đều** phần còn lại để ai cũng có phần.