아무 단어나 입력하세요!

"shapeshifter" in Vietnamese

người biến hìnhsinh vật biến hình

Definition

Người hoặc sinh vật có thể thay đổi hình dạng hoặc ngoại hình một cách kỳ diệu. Thường xuất hiện trong thần thoại và truyện giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh truyện giả tưởng hoặc thần thoại, không dùng cho thay đổi thông thường. Thường đi kèm cụm từ như 'khả năng biến hình'.

Examples

In many myths, a shapeshifter can become any animal.

Trong nhiều truyền thuyết, một **người biến hình** có thể biến thành bất cứ con vật nào.

The movie shows an alien shapeshifter coming to Earth.

Bộ phim cho thấy một **sinh vật biến hình** ngoài hành tinh đến Trái Đất.

The magician in the story is a shapeshifter who can turn into a wolf.

Pháp sư trong câu chuyện là một **người biến hình** có thể hóa thành sói.

Some say the werewolf is the most famous shapeshifter in folklore.

Có người nói ma sói là **sinh vật biến hình** nổi tiếng nhất trong truyện dân gian.

If I could be a shapeshifter, I’d spend every day as a different animal.

Nếu tôi có thể là một **người biến hình**, tôi sẽ sống mỗi ngày là một loài vật khác nhau.

That character’s such a good shapeshifter, you never know who she really is!

Nhân vật đó là một **người biến hình** quá giỏi, không ai biết thật sự cô ấy là ai!