"shaper" in Vietnamese
Definition
Máy tạo hình hoặc người tạo hình là thiết bị hoặc người giúp tạo nên hình dạng cụ thể cho vật liệu hoặc ý tưởng. Từ này cũng có thể chỉ người ảnh hưởng đến xu hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất hoặc kinh doanh. 'Shaper' trong lướt sóng chỉ người tạo ván. Dùng 'trend-shaper' cho người tác động đến xu hướng.
Examples
The wood shaper cuts perfect edges on every piece.
**Máy tạo hình** gỗ cắt cạnh hoàn hảo cho từng mảnh.
He wants to be a surfboard shaper when he grows up.
Cậu ấy muốn trở thành **người tạo hình** ván lướt sóng khi lớn lên.
A shaper helps metal parts get the right form.
**Máy tạo hình** giúp các bộ phận kim loại có hình dạng đúng.
Her creativity makes her a real trend shaper in the fashion world.
Sự sáng tạo của cô ấy khiến cô trở thành một **người tạo xu hướng** thực thụ trong ngành thời trang.
The company hired a business shaper to lead their new project.
Công ty đã thuê một **người định hình doanh nghiệp** để dẫn dắt dự án mới.
If you want unique furniture, talk to a skilled shaper.
Nếu bạn muốn đồ nội thất độc đáo, hãy tìm đến **người tạo hình** chuyên nghiệp.