아무 단어나 입력하세요!

"shantytown" in Vietnamese

khu ổ chuột

Definition

Khu vực ở rìa thành phố nơi người nghèo sống trong những căn nhà tạm bợ, điều kiện sống thiếu thốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khu ổ chuột' dùng để chỉ khu dân cư nghèo, không phải là khu tạm thời sau thảm họa. Có thể dùng: 'sống ở khu ổ chuột'.

Examples

Many families live in a shantytown outside the city.

Nhiều gia đình sống trong **khu ổ chuột** ngoài thành phố.

A shantytown often does not have clean water or electricity.

**Khu ổ chuột** thường không có nước sạch hoặc điện.

He grew up in a small shantytown.

Anh ấy lớn lên trong một **khu ổ chuột** nhỏ.

You can see the colorful roofs of the shantytown from the highway.

Bạn có thể nhìn thấy những mái nhà đầy màu sắc của **khu ổ chuột** từ đường cao tốc.

After moving to the city, they settled in a shantytown while looking for work.

Sau khi chuyển đến thành phố, họ ở tạm trong **khu ổ chuột** khi tìm việc.

Not everyone in a shantytown is unemployed—some run small businesses there.

Không phải ai trong **khu ổ chuột** cũng thất nghiệp—một số người có kinh doanh nhỏ tại đó.