아무 단어나 입력하세요!

"shanked" in Vietnamese

đâm dao (lóng)sút/chạm bóng hỏng

Definition

'Shanked' có nghĩa là đâm ai đó bằng vật nhọn, thường dùng trong tiếng lóng nhà tù. Trong thể thao, từ này còn chỉ việc đánh hoặc sút bóng sai cách khiến bóng lệch hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tiếng lóng, chủ yếu cho nghĩa bạo lực. Nghĩa thể thao nhẹ hơn; dùng khi muốn nói cú đánh/kick thất bại. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He shanked the ball and it went out of bounds.

Anh ấy đã **sút hỏng** bóng và bóng đi ra ngoài.

The prisoner was shanked during a fight.

Tù nhân đó đã bị **đâm dao** khi đánh nhau.

She accidentally shanked her golf shot.

Cô ấy vô tình **đánh hỏng** cú đánh golf của mình.

Dude, I totally shanked that penalty kick!

Trời ơi, mình vừa **sút hỏng** quả phạt đền đó luôn!

He got shanked in the yard last night. It was bad.

Tối qua anh ta đã bị **đâm dao** ở sân. Tệ lắm.

I shanked my serve and lost the point.

Tôi đã **giao bóng hỏng** và thua điểm.