"shallowing" in Vietnamese
Definition
Quá trình một thứ gì đó, nhất là nước, trở nên nông hơn, tức là độ sâu giảm xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa lý hoặc kỹ thuật, như nói về sông, hồ, hoặc dự án xây dựng. Không phải từ dùng thường ngày và không nhầm lẫn với tính từ 'shallow'.
Examples
The shallowing of the river made it hard to swim.
**Sự nông dần** của con sông khiến việc bơi trở nên khó khăn.
We can see the shallowing near the lake's edge.
Chúng tôi có thể thấy **sự nông dần** gần mép hồ.
The construction project caused shallowing of the pond.
Dự án xây dựng đã gây ra **sự nông dần** của ao.
Scientists are studying the shallowing of coastal waters over time.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu **sự nông dần** của vùng nước ven biển theo thời gian.
Annual shallowing makes fishing more challenging every year.
**Sự nông dần** hằng năm khiến việc đánh cá ngày càng khó hơn.
Due to shallowing, boats must follow a new route through the channel.
Do **sự nông dần**, các thuyền phải đi theo tuyến mới qua kênh.