"shakespearean" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến William Shakespeare hoặc các tác phẩm, phong cách, hay thời kỳ của ông. Cũng dùng để chỉ thứ gì đó có tính chất kịch tính hay thơ ca như trong tác phẩm của Shakespeare.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa khi nói về Shakespeare trực tiếp, viết thường khi dùng chung chung. Thường dùng trong bối cảnh văn học, học thuật, hoặc sân khấu. Có thể mô tả người, tác phẩm, hoặc tình huống mang nét bi kịch như kịch của Shakespeare.
Examples
He wrote a Shakespearean play for the school festival.
Anh ấy đã viết một vở kịch **Shakespeare** cho lễ hội trường.
The movie has a Shakespearean story about love and betrayal.
Bộ phim có một câu chuyện **kiểu Shakespeare**, về tình yêu và sự phản bội.
Her speech was very Shakespearean and dramatic.
Bài phát biểu của cô ấy rất **Shakespeare** và đầy kịch tính.
The plot twist at the end was almost Shakespearean in its tragedy.
Tình tiết bất ngờ cuối phim gần như là một bi kịch **kiểu Shakespeare**.
Some politicians’ speeches sound almost Shakespearean—full of big words and emotion.
Một số bài phát biểu của chính trị gia nghe gần như **Shakespeare**— đầy từ ngữ hoa mỹ và cảm xúc.
When the family argued over the inheritance, it became a real Shakespearean drama.
Khi gia đình cãi nhau về thừa kế, nó trở thành một vở kịch **kiểu Shakespeare** thực sự.