아무 단어나 입력하세요!

"shake in your boots" in Vietnamese

run sợ đến phát run

Definition

Cảm thấy rất sợ hãi hoặc lo lắng đến mức toàn thân run lên. Đây là một cách nói hình ảnh, thường dùng khi kể chuyện hay trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho văn nói hoặc chuyện kể, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường diễn đạt nỗi sợ mạnh mẽ, có thể pha chút cường điệu hoặc hài hước.

Examples

I was so scared that I started to shake in my boots.

Tôi sợ quá nên **run sợ đến phát run**.

The loud thunder made the dog shake in his boots.

Tiếng sấm lớn làm con chó **run sợ đến phát run**.

She saw the spider and started to shake in her boots.

Cô ấy nhìn thấy con nhện và bắt đầu **run sợ đến phát run**.

I thought the movie was going to make me shake in my boots, but it was just funny.

Tôi tưởng bộ phim sẽ làm mình **run sợ đến phát run**, ai ngờ chỉ thấy hài hước.

The speech was so powerful, it made the whole audience shake in their boots.

Bài phát biểu đó mạnh mẽ đến mức cả khán phòng đều **run sợ đến phát run**.

If you met him in a dark alley, you’d be shaking in your boots too!

Nếu gặp anh ta ở ngõ tối, chắc bạn cũng **run sợ đến phát run** thôi!