"shake a stick at" in Vietnamese
Definition
Một cách nói không trang trọng để diễn đạt rằng có rất nhiều thứ, nhiều đến mức không thể đếm xuể hoặc tưởng tượng được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường để nhấn mạnh số lượng lớn, cấu trúc phổ biến là 'more than you can shake a stick at'. Không dùng cho lượng nhỏ hoặc phủ định.
Examples
There are more books here than you can shake a stick at.
Ở đây có nhiều sách **không đếm xuể**.
The farm has more animals than you can shake a stick at.
Nông trại có nhiều động vật **không đếm xuể**.
We have more problems than you can shake a stick at right now.
Chúng tôi đang có nhiều vấn đề **không đếm xuể** lúc này.
There were more snacks at the party than anyone could shake a stick at.
Bữa tiệc có nhiều đồ ăn vặt **không ai tưởng tượng nổi**.
That store has more shoes than you can shake a stick at—I got totally lost!
Cửa hàng đó có đầy giày đến mức tôi **lạc lối**!
I've gotten more emails today than I can shake a stick at.
Hôm nay tôi nhận được email **nhiều không đếm xuể**.