아무 단어나 입력하세요!

"sexed" in Vietnamese

được xác định giới tính

Definition

Dùng để mô tả động vật hay thực vật mà giới tính của chúng đã được xác định, hoặc có đặc điểm liên quan đến giới tính. Đôi khi cũng nói về sự ảnh hưởng bởi phân biệt giới tính hoặc giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật (như nông nghiệp, sinh vật học). Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày; thường xuất hiện trong các tính từ ghép như 'female-sexed'.

Examples

The chicks were sexed at the hatchery.

Những con gà con đã được **xác định giới tính** tại trại ấp.

These plants are sexed before shipping to farmers.

Những cây này được **xác định giới tính** trước khi gửi cho nông dân.

Only the sexed data was kept for the study.

Chỉ giữ lại dữ liệu đã được **xác định giới tính** cho nghiên cứu.

At the farm, all rabbits are sexed early to separate males from females.

Ở trang trại, tất cả thỏ đều được **xác định giới tính** sớm để tách con đực và cái.

The researchers sexed the fish by looking at their fins.

Các nhà nghiên cứu đã **xác định giới tính** cá bằng cách quan sát vây của chúng.

Eggs from sexed chickens are often sold separately.

Trứng từ gà đã được **xác định giới tính** thường được bán riêng.