아무 단어나 입력하세요!

"sex up" in Vietnamese

làm cho hấp dẫn hơnlàm cho quyến rũ hơn

Definition

Làm cho một vật hay ai đó trở nên hấp dẫn hoặc gợi cảm hơn, thường là thông qua vẻ ngoài hoặc phong cách. Đôi khi cũng có nghĩa là làm cho một thứ gì đó thu hút hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, đôi khi mang tính đùa cợt hoặc gợi cảm nhẹ. Dùng cho thời trang, quảng cáo, hoặc làm cho vật gì thêm hấp dẫn. Không thô tục nhưng cần chú ý hoàn cảnh.

Examples

They tried to sex up the old building with colorful lights.

Họ đã cố gắng **làm cho** tòa nhà cũ **hấp dẫn hơn** bằng đèn màu.

The magazine cover was sexed up to attract more readers.

Bìa tạp chí đã được **làm cho hấp dẫn hơn** để thu hút thêm độc giả.

The company wants to sex up its new advertising campaign.

Công ty muốn **làm cho** chiến dịch quảng cáo mới **ấn tượng hơn**.

They really sexed up the report to make the data look exciting.

Họ thực sự **làm cho báo cáo hấp dẫn hơn** để dữ liệu có vẻ thú vị.

That movie poster was totally sexed up compared to the actual film.

Poster phim đó **quá hấp dẫn** so với bản thân bộ phim.

Sometimes news headlines are sexed up to grab attention.

Đôi khi tiêu đề tin tức được **làm cho hấp dẫn hơn** để thu hút sự chú ý.