아무 단어나 입력하세요!

"sever ties with" in Vietnamese

cắt đứt quan hệchấm dứt mối liên hệ

Definition

Chấm dứt hoàn toàn hoặc chính thức mối quan hệ hay sự liên kết với ai đó hoặc tổ chức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, kinh doanh, hoặc chính trị. Không dùng để nói về tình yêu hay mâu thuẫn cá nhân thông thường.

Examples

The company decided to sever ties with its supplier.

Công ty quyết định **cắt đứt quan hệ** với nhà cung cấp của mình.

He chose to sever ties with his former business partner.

Anh ấy đã chọn **cắt đứt quan hệ** với đối tác kinh doanh cũ.

The country will sever ties with its neighbor due to the conflict.

Do mâu thuẫn, đất nước này sẽ **cắt đứt quan hệ** với láng giềng.

After the scandal, the celebrity had to sever ties with several brands.

Sau bê bối, người nổi tiếng phải **cắt đứt quan hệ** với nhiều thương hiệu.

Sometimes you just need to sever ties with toxic people for your own peace.

Đôi khi bạn chỉ cần **cắt đứt quan hệ** với những người độc hại để bình yên hơn.

The university decided to sever ties with the researcher over ethical issues.

Trường đại học đã quyết định **cắt đứt quan hệ** với nhà nghiên cứu vì lý do đạo đức.