아무 단어나 입력하세요!

"setups" in Vietnamese

bố tríthiết lập

Definition

'Setups' chỉ các cách sắp xếp, bố trí hoặc chuẩn bị thiết bị, phòng hoặc sự kiện cho mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kỹ thuật, tổ chức sự kiện, thể thao. Dùng cho cả sắp đặt vật lý lẫn thiết lập kỹ thuật số. Không giống động từ 'set up'.

Examples

The classroom has different setups for group work and lectures.

Lớp học có nhiều **bố trí** khác nhau cho làm việc nhóm và bài giảng.

We tested three setups to see which computer worked fastest.

Chúng tôi đã thử ba **thiết lập** để xem máy tính nào chạy nhanh nhất.

Wedding planners offer different setups for indoor and outdoor ceremonies.

Nhà tổ chức đám cưới cung cấp nhiều **bố trí** khác nhau cho lễ trong nhà và ngoài trời.

Some gaming chairs have special setups for racing or flight simulation.

Một số ghế chơi game có **thiết lập** đặc biệt cho mô phỏng đua xe hoặc bay.

We had to change the microphone setups because of the echo in the room.

Chúng tôi đã phải thay đổi **thiết lập** micro vì có tiếng vọng trong phòng.

With all these new tech setups at work, it took me a week to figure everything out.

Với tất cả những **thiết lập** công nghệ mới này ở chỗ làm, tôi mất cả tuần để làm quen.