"settle your affairs" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp hoặc giải quyết các vấn đề cá nhân, tài chính hoặc pháp lý của bạn, thường là trước một thay đổi lớn như đi xa hoặc chuẩn bị cho trường hợp xấu nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường liên quan đến việc chuẩn bị cho sự kiện lớn. Thường dùng trong pháp lý hoặc y tế: 'giải quyết công việc trước khi phẫu thuật', gồm giấy tờ, nợ, di chúc.
Examples
The lawyer told him to settle your affairs before the surgery.
Luật sư bảo anh ấy phải **giải quyết công việc cá nhân của bạn** trước ca phẫu thuật.
You should settle your affairs before moving to another country.
Bạn nên **giải quyết công việc cá nhân của bạn** trước khi chuyển đến nước khác.
He needs to settle your affairs before retiring.
Anh ấy cần phải **giải quyết công việc cá nhân của bạn** trước khi nghỉ hưu.
The doctor told her to settle your affairs just in case the operation doesn’t go well.
Bác sĩ nói với cô ấy hãy **giải quyết công việc cá nhân của bạn** phòng trường hợp ca mổ không thuận lợi.
If you’re going abroad for a year, make sure to settle your affairs at home.
Nếu đi nước ngoài một năm, nhớ **giải quyết công việc cá nhân của bạn** ở nhà.
He spent the last few weeks trying to settle your affairs before the big move.
Anh ấy dành vài tuần cuối cùng để **giải quyết công việc cá nhân của bạn** trước khi chuyển nhà lớn.