아무 단어나 입력하세요!

"settle the score" in Vietnamese

giải quyết ân oánthanh toán nợ cũ

Definition

Hành động để trả đũa ai đó vì chuyện cũ hoặc giải quyết mâu thuẫn lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói; có thể mang ý trả thù hoặc đơn giản là giải quyết ân oán; thường gặp trong thể thao hoặc xung đột cá nhân.

Examples

He trained hard so he could settle the score with his old rival.

Anh ấy đã chăm chỉ tập luyện để có thể **giải quyết ân oán** với đối thủ cũ.

After losing last time, the team is ready to settle the score tonight.

Sau khi thua lần trước, đội đã sẵn sàng **giải quyết ân oán** tối nay.

They decided to settle the score and finally talk about their argument.

Họ quyết định **giải quyết ân oán** và cuối cùng đã nói chuyện về tranh cãi đó.

It's not about revenge—I just want to settle the score and move on.

Không phải là trả thù—tôi chỉ muốn **giải quyết ân oán** rồi bước tiếp.

She couldn't relax until she had a chance to settle the score with her ex-boss.

Cô ấy không thể yên lòng cho đến khi có cơ hội **giải quyết ân oán** với sếp cũ.

You beat me last time, but tonight I'll finally settle the score.

Lần trước bạn thắng tôi, nhưng tối nay tôi sẽ **giải quyết ân oán** này.