아무 단어나 입력하세요!

"settle in" in Vietnamese

ổn địnhthích nghi

Definition

Sau khi chuyển đến nơi mới hoặc bắt đầu việc mới, dần trở nên quen thuộc và cảm thấy thoải mái với môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi nói về chuyển nhà, bắt đầu công việc hoặc đi học ở nơi mới, đi kèm các trạng từ về thời gian như 'nhanh', 'chậm' hoặc thời gian cụ thể. Không chỉ là ở, mà còn là cảm giác quen thuộc và thoải mái.

Examples

It takes time to settle in to a new school.

Cần thời gian để **thích nghi** với trường mới.

She helped her friend settle in after the move.

Cô ấy đã giúp bạn mình **ổn định** sau khi chuyển nhà.

Welcome! I hope you settle in quickly.

Chào mừng bạn! Mong là bạn sẽ **ổn định** nhanh chóng.

It took me a few weeks to really settle in at my new job.

Mất vài tuần tôi mới thật sự **ổn định** ở công việc mới.

You’ll settle in before you know it—everyone here is friendly.

Bạn sẽ **ổn định** nhanh thôi—mọi người ở đây đều thân thiện.

Just give yourself a little time to settle in.

Cứ cho bản thân một chút thời gian để **thích nghi** nhé.