"set your house in order" in Vietnamese
Definition
Trước khi có sự kiện quan trọng, cần sắp xếp lại công việc, trách nhiệm hoặc các vấn đề cá nhân còn tồn đọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng và hàm ý bóng gió. Không phải dọn nhà thật mà là giải quyết các vấn đề cá nhân. Thường dùng trước thay đổi lớn.
Examples
You should set your house in order before moving to another country.
Bạn nên **sắp xếp lại cuộc sống** trước khi chuyển tới một đất nước khác.
The doctor told him to set his house in order because of his illness.
Bác sĩ bảo anh ấy nên **sắp xếp lại cuộc sống** vì bệnh tình của mình.
It's important to set your house in order before starting a new business.
Trước khi bắt đầu kinh doanh mới, bạn nên **sắp xếp lại cuộc sống**.
If you want less stress, maybe it's time to set your house in order.
Nếu bạn muốn ít căng thẳng hơn, có lẽ đã đến lúc **sắp xếp lại cuộc sống**.
After the argument, she decided to set her house in order before talking to her family again.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định **giải quyết mọi việc tồn đọng** trước khi nói chuyện lại với gia đình.
The company had to set its house in order after several financial problems.
Sau nhiều vấn đề tài chính, công ty đã phải **sắp xếp lại mọi việc**.