"set the record straight" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hiểu sai hoặc thông tin bị xuyên tạc, bạn cung cấp những sự thật đúng để mọi người hiểu rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần thiết, nhất là khi có tin đồn hay hiểu lầm. Không dùng theo nghĩa đen với tài liệu hoặc bản ghi thực tế.
Examples
I want to set the record straight about what happened yesterday.
Tôi muốn **làm rõ sự thật** về những gì đã xảy ra hôm qua.
She called everyone to set the record straight.
Cô ấy gọi mọi người lại để **làm rõ sự thật**.
Let me set the record straight: I was not at the meeting.
Để tôi **đính chính**: tôi không tham dự cuộc họp.
Rumors are spreading, so it's time to set the record straight.
Tin đồn đang lan ra nên đã đến lúc **làm rõ sự thật**.
He went on TV to set the record straight once and for all.
Anh ấy lên tivi để **làm rõ sự thật** một lần cho tất cả.
Before we move on, can I just set the record straight about my role on this project?
Trước khi tiếp tục, tôi có thể **làm rõ sự thật** về vai trò của mình trong dự án này không?