아무 단어나 입력하세요!

"set right" in Vietnamese

sửa chữađiều chỉnh lại

Definition

Sửa lại một điều gì đó sai hoặc không đúng để nó trở nên đúng và phù hợp trở lại. Có thể dùng với lỗi, tình huống, hoặc sự hiểu lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trung tính, dùng cho khắc phục sự cố, sửa sai, hoặc làm rõ vấn đề và hiểu lầm. Dùng cho cả vật lý và tình huống trừu tượng.

Examples

Can you set right the mistake in this document?

Bạn có thể **sửa chữa** lỗi trong tài liệu này không?

She tried to set right the broken chair.

Cô ấy đã cố gắng **sửa chữa** chiếc ghế bị hỏng.

The teacher will set right any confusion you have.

Giáo viên sẽ **giải đáp** mọi sự nhầm lẫn của bạn.

It took a while to set right the misunderstanding between them.

Mất một lúc để **giải quyết** sự hiểu lầm giữa họ.

If something goes wrong, I'll help you set it right.

Nếu có gì sai, tôi sẽ giúp bạn **sửa lại**.

Let's set this right before it gets worse.

Hãy **sửa lại chuyện này** trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.