아무 단어나 입력하세요!

"set out on your own" in Vietnamese

tự mình bắt đầutự lập

Definition

Bắt đầu làm điều gì đó một mình mà không nhờ sự giúp đỡ của người khác, thường là một hành trình, dự án hoặc giai đoạn mới trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc rời nhóm, gia đình hoặc công việc để tự lập. Mang ý nghĩa tự chủ, dám thử thách bản thân.

Examples

After graduating, Tom decided to set out on his own.

Sau khi tốt nghiệp, Tom quyết định **tự mình bắt đầu**.

It's scary to set out on your own, but also exciting.

**Tự mình bắt đầu** vừa sợ vừa thú vị.

Many people set out on their own to follow their dreams.

Nhiều người **tự mình bắt đầu** để theo đuổi ước mơ.

She worked for her dad for years, but finally felt ready to set out on her own.

Cô ấy làm việc cho bố nhiều năm, nhưng cuối cùng cũng cảm thấy sẵn sàng để **tự mình bắt đầu**.

If you ever want to set out on your own, let me know—I can help.

Nếu bạn bao giờ muốn **tự mình bắt đầu**, hãy cho tôi biết—tôi có thể giúp.

Not everyone has the courage to set out on their own—it takes guts.

Không phải ai cũng đủ can đảm để **tự mình bắt đầu**—nó cần dũng khí.