"set off against" in Vietnamese
Definition
Cân đối hoặc trừ một khoản với khoản khác để giảm tổng số. Thường dùng trong kế toán, thuế hoặc khi so sánh, bù trừ chi phí hay lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là dạng trang trọng, dùng trong doanh nghiệp, tài chính, pháp luật. Kiểu dùng: 'expenses set off against income'. Hiếm gặp trong nói chuyện thường ngày. Đừng nhầm với 'offset' (phổ biến, ít trang trọng hơn).
Examples
You can set off against your expenses when calculating your taxable income.
Bạn có thể **bù trừ vào** chi phí khi tính thu nhập chịu thuế.
Her losses were set off against her previous profits.
Các khoản lỗ của cô ấy đã được **bù trừ vào** lợi nhuận trước đó.
Interest earned may be set off against interest paid on loans.
Lãi nhận được có thể được **khấu trừ so với** lãi đã trả cho vay.
They tried to set off against the costs of repairs by claiming insurance.
Họ cố gắng **bù trừ vào** chi phí sửa chữa bằng cách yêu cầu bảo hiểm.
Any refunds will be set off against your outstanding balance.
Bất kỳ khoản hoàn trả nào sẽ được **khấu trừ vào** số dư còn nợ của bạn.
The money we spent on supplies will be set off against next month's budget.
Số tiền đã chi cho vật tư sẽ được **khấu trừ vào** ngân sách tháng sau.