아무 단어나 입력하세요!

"set in stone" in Indonesian

cố địnhkhông thay đổi được

Definition

Một điều gì đó đã chắc chắn và không thể thay đổi được nữa, thường dùng cho luật lệ, kế hoạch hoặc quyết định.

Usage Notes (Indonesian)

Diễn đạt thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, để nhấn mạnh vẫn có thể thay đổi ('It's not set in stone.'). Hay đi với lịch trình, quy định, quyết định.

Examples

The meeting time isn't set in stone; we can change it if needed.

Thời gian họp chưa **cố định**; nếu cần có thể thay đổi.

These rules are not set in stone yet.

Những quy tắc này vẫn chưa **cố định**.

Is this deadline set in stone, or can it be extended?

Hạn chót này đã **cố định** chưa, hay có thể gia hạn?

Just because we made a plan doesn't mean it's set in stone.

Chỉ vì chúng ta đã lên kế hoạch không có nghĩa là nó đã **cố định**.

Remember, nothing here is set in stone—we can always make changes.

Nhớ là ở đây không có gì **cố định**—chúng ta luôn có thể thay đổi.

Our vacation dates aren't set in stone yet, so let us know if you have conflicts.

Ngày nghỉ của chúng tôi chưa **cố định**, nên nếu có gì trùng lịch hãy báo nhé.