"set for life" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn 'an tâm cả đời', bạn đã đủ tiền hoặc tài sản để sống thoải mái suốt đời mà không phải lo lắng về tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, hay nói đến việc trúng số, thừa kế lớn hoặc có việc lương cao. Chỉ diễn đạt sự an toàn về tài chính; dùng với 'be', 'feel', 'consider yourself'.
Examples
He won the lottery and is now set for life.
Anh ấy trúng số rồi, giờ thì **an tâm cả đời**.
With that big inheritance, she is set for life.
Nhờ khoản thừa kế lớn đó, cô ấy **an tâm cả đời**.
If I get this job, I'll be set for life.
Nếu tôi được công việc này, tôi sẽ **an tâm cả đời**.
You don't have to worry about money anymore—you're set for life!
Bạn không phải lo tiền nữa—bạn đã **an tâm cả đời** rồi!
After selling his company, Mark was basically set for life.
Sau khi bán công ty, Mark gần như đã **an tâm cả đời**.
A few wise investments and you'll be set for life—that's the dream!
Vài khoản đầu tư thông minh và bạn sẽ **an tâm cả đời**—đó là ước mơ!