아무 단어나 입력하세요!

"set aside" in Vietnamese

dành ragác lại

Definition

Giữ lại một phần gì đó, nhất là thời gian hoặc tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt; hoặc tạm thời không xét đến một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói để dành tiền, thời gian ('set aside money', 'set aside time'). Cũng có thể dùng khi muốn tạm bỏ qua một vấn đề nào đó.

Examples

I set aside some money for my vacation.

Tôi đã **dành ra** một ít tiền cho kỳ nghỉ của mình.

Please set aside your phone during dinner.

Vui lòng **gác lại** điện thoại trong bữa tối.

The judge set aside the verdict.

Thẩm phán đã **hủy bỏ** bản án.

I always try to set aside an hour each day to read.

Tôi luôn cố gắng **dành ra** một tiếng mỗi ngày để đọc sách.

Let’s set aside our differences and work together.

Hãy **gác lại** những khác biệt của chúng ta và cùng nhau làm việc.

She set aside her personal plans to help a friend in need.

Cô ấy đã **gác lại** kế hoạch cá nhân để giúp một người bạn gặp khó khăn.