"set a precedent" in Vietnamese
Definition
Làm một điều gì đó lần đầu tiên để nó trở thành ví dụ hay quy tắc cho các trường hợp sau này, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật hay chính sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, đặc biệt là lĩnh vực pháp lý, chính sách hoặc quản trị. Thường xuất hiện trong các câu như 'đây sẽ tạo tiền lệ', 'không muốn tạo tiền lệ'. Hãy chú ý phân biệt với 'president' (chủ tịch, tổng thống).
Examples
The court's decision will set a precedent for future cases.
Quyết định của tòa án sẽ **tạo tiền lệ** cho các vụ sau này.
If we let him leave early, it could set a precedent.
Nếu chúng ta để anh ấy về sớm, điều đó có thể **tạo tiền lệ**.
His actions set a precedent at the company.
Hành động của anh ấy đã **tạo tiền lệ** trong công ty.
We can't make exceptions, or it will set a precedent for everyone else.
Chúng ta không thể ngoại lệ, nếu không thì nó sẽ **tạo tiền lệ** cho mọi người khác.
By approving this project, they’ve just set a precedent for future funding.
Việc phê duyệt dự án này đã **tạo tiền lệ** cho các khoản tài trợ sau này.
Letting her break the rule would set a precedent we might regret later.
Nếu để cô ấy phá vỡ quy tắc, chúng ta có thể sẽ hối tiếc vì đã **tạo tiền lệ**.